Tóm tắt nội dung [Ẩn]
SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH GIẢM SƯNG HIỆU QUẢ
Sưng nướu răng khôn là một trong những vấn đề răng miệng phổ biến nhất mà nhiều người phải đối mặt khi bước vào độ tuổi trưởng thành. Tình trạng này không chỉ gây ra những cơn đau nhức khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, biến chứng và các phương pháp điều trị, phòng ngừa sưng nướu răng khôn một cách chi tiết và toàn diện nhất.

Sưng nướu răng khôn
1. SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN LÀ GÌ?
Sưng nướu răng khôn là tình trạng mô nướu (lợi) xung quanh chiếc răng khôn (răng số 8) bị viêm, sưng tấy, thường đi kèm với cảm giác đau nhức. Tình trạng này phát sinh chủ yếu khi răng khôn mọc lệch, mọc ngầm, hoặc không có đủ không gian để trồi lên hoàn chỉnh trên cung hàm.
Khi xương hàm đã phát triển ổn định, không gian dành cho răng khôn thường rất hạn chế. Điều này buộc răng khôn phải tìm cách "chen chúc" để mọc lên, tạo áp lực lớn lên nướu và các mô mềm xung quanh. Áp lực kéo dài kết hợp với việc khó vệ sinh vùng răng này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến phản ứng viêm nhiễm và gây ra hiện tượng sưng nướu.
Ban đầu, sưng nướu răng khôn có thể chỉ gây đau nhẹ, khó chịu thoáng qua. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, nó có thể dẫn đến hàng loạt các triệu chứng phiền toái như hôi miệng dai dẳng, sốt nhẹ, thậm chí gây khó khăn trong việc há miệng và nhai nuốt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Đặc biệt, nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, nguy cơ phát sinh các biến chứng nặng nề như nhiễm trùng lan rộng, áp xe răng, hoặc các vấn đề sức khỏe toàn thân là hoàn toàn có thể xảy ra.

Sưng nướu răng khôn là do răng số 8 mọc thiếu chỗ, gây viêm, đau, khó nhai nuốt.
Nếu không điều trị sớm, có thể dẫn đến nhiễm trùng, áp xe và biến chứng nghiêm trọng
2. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu sưng nướu răng khôn đóng vai trò then chốt trong việc điều trị hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng. Các triệu chứng thường được chia thành hai nhóm chính: tại chỗ và toàn thân.
2.1. Triệu Chứng Tại Chỗ
Đây là những biểu hiện rõ ràng nhất và thường xuất hiện đầu tiên tại vị trí răng khôn đang mọc:
Nướu sưng và đỏ: Vùng nướu bao quanh răng khôn sẽ trở nên sưng to, căng phồng và có màu đỏ tươi hoặc tím sẫm hơn so với các vùng nướu khác. Khi chạm vào hoặc vệ sinh răng, bạn có thể cảm thấy đau nhói.
Đau nhức khó chịu: Cơn đau có thể từ âm ỉ, nhẹ nhàng ban đầu cho đến dữ dội và lan tỏa. Cơn đau thường tập trung ở vùng răng khôn, nhưng có thể lan rộng ra các răng lân cận, lên tai, thái dương, hoặc thậm chí gây đau đầu. Cường độ đau có xu hướng tăng lên khi ăn nhai hoặc khi nướu bị tác động.
Khó khăn khi ăn nhai và há miệng: Do nướu bị sưng và đau, việc nhai nuốt thức ăn trở nên rất khó khăn và đau đớn. Trong những trường hợp nặng, sưng viêm có thể ảnh hưởng đến cơ hàm, khiến bạn không thể há miệng rộng như bình thường, gây cản trở nghiêm trọng đến việc ăn uống và giao tiếp.
Hôi miệng: Vi khuẩn phát triển mạnh mẽ trong vùng nướu bị viêm và thức ăn mắc kẹt là nguyên nhân chính gây ra mùi hôi khó chịu trong khoang miệng. Tình trạng hôi miệng này thường không thuyên giảm ngay cả khi đã đánh răng.
Chảy máu chân răng: Nướu bị viêm trở nên nhạy cảm và dễ tổn thương hơn. Do đó, khi đánh răng, dùng chỉ nha khoa hoặc thậm chí khi ăn các thức ăn hơi cứng, nướu có thể dễ dàng bị chảy máu.
Tiết dịch mủ: Đây là dấu hiệu của nhiễm trùng nặng hơn. Bạn có thể thấy dịch mủ màu trắng hoặc vàng nhạt chảy ra từ vùng nướu bị sưng, đôi khi kèm theo vị đắng trong miệng.
2.2. Triệu Chứng Toàn Thân
Nếu tình trạng viêm nhiễm lan rộng hoặc cơ thể phản ứng mạnh mẽ, các triệu chứng toàn thân có thể xuất hiện:
Sốt và đau đầu: Sốt nhẹ hoặc sốt cao kèm theo đau đầu là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang chống lại nhiễm trùng. Đây là một cảnh báo quan trọng cho thấy tình trạng viêm đã vượt ra ngoài khu vực răng miệng cục bộ.
Nổi hạch ở cổ hoặc dưới hàm: Hệ thống hạch bạch huyết là một phần của hệ miễn dịch. Khi có nhiễm trùng, các hạch bạch huyết ở vùng cổ hoặc dưới hàm có thể sưng to và đau khi chạm vào, cho thấy cơ thể đang phản ứng với sự xâm nhập của vi khuẩn.
Mệt mỏi và chán ăn: Cảm giác đau đớn liên tục, khó khăn trong ăn uống cùng với phản ứng viêm của cơ thể có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, uể oải, suy nhược và mất cảm giác ngon miệng, dẫn đến chán ăn.

Dấu hiệu sưng nướu răng khôn gồm:
nướu sưng đỏ, đau nhức, khó nhai nuốt, hôi miệng, chảy máu chân răng, kèm theo sốt, đau đầu, nổi hạch, mệt mỏi và chán ăn
3. NGUYÊN NHÂN GÂY SƯNG LỢI RĂNG KHÔN
Hiểu rõ nguyên nhân gây sưng nướu răng khôn là bước đầu tiên để tìm ra phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả. Có ba nguyên nhân chính sau:
3.1. Răng Khôn Mọc Lệch, Kẹt Trong Nướu
Đây là nguyên nhân hàng đầu và phổ biến nhất gây ra tình trạng sưng nướu răng khôn. Răng số 8, hay răng khôn, thường là chiếc răng cuối cùng mọc trên cung hàm. Vào thời điểm này, xương hàm của hầu hết mọi người đã phát triển hoàn chỉnh, không còn đủ không gian cần thiết cho răng khôn mọc thẳng. Điều này dẫn đến các tình huống mọc bất thường như:
Mọc lệch: Răng khôn mọc nghiêng về phía răng số 7 (răng hàm lớn thứ hai), nghiêng về phía má, hoặc nghiêng về phía lưỡi.
Mọc ngầm: Răng khôn hoàn toàn nằm dưới nướu hoặc một phần nằm trong xương hàm, không thể trồi lên được.
Mọc kẹt: Răng chỉ nhú lên được một phần nhỏ, phần còn lại vẫn bị che phủ bởi nướu hoặc xương.
Trong tất cả các trường hợp trên, việc răng khôn mọc không đúng hướng hoặc bị cản trở sẽ tạo ra một áp lực lớn lên các mô mềm xung quanh. Áp lực này không chỉ gây tổn thương trực tiếp mà còn tạo ra một khe hở hoặc một "túi" nhỏ giữa nướu và phần răng mới nhú, nơi thức ăn và vi khuẩn rất dễ bị mắc kẹt. Về lâu dài, điều này dẫn đến tình trạng viêm nhiễm mãn tính, gây sưng đỏ và đau tấy nướu.
3.2. Mô Nướu Bị Kích Ứng Bởi Thân Răng Mới Nhú
Ngay cả khi răng khôn mọc tương đối thẳng, quá trình răng nhú lên cũng có thể gây kích ứng cho mô nướu. Khi răng bắt đầu xuyên qua nướu, các cạnh sắc của thân răng có thể cọ xát hoặc gây tổn thương nhỏ lên vùng mô mềm xung quanh. Tình trạng cọ xát liên tục, đặc biệt là khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng, có thể khiến nướu bị sưng, đau rát và dễ viêm nhiễm hơn. Vùng nướu bị kích ứng sẽ trở nên nhạy cảm, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm.
3.3. Vệ Sinh Kém
Vị trí của răng khôn nằm sâu trong cùng của hàm, khiến việc tiếp cận để chải răng và làm sạch trở nên vô cùng khó khăn. Nhiều người thường bỏ qua hoặc không thể làm sạch kỹ lưỡng vùng này. Hậu quả là thức ăn và mảng bám rất dễ bị mắc kẹt ở kẽ răng khôn, dưới vạt nướu phủ răng (nếu răng mọc kẹt) hoặc xung quanh thân răng.
Thức ăn thừa và mảng bám tích tụ là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển mạnh mẽ. Lâu dần, các vi khuẩn này sẽ tiết ra độc tố, gây kích ứng và viêm nhiễm nướu. Nếu không được loại bỏ, mảng bám sẽ vôi hóa thành cao răng, một bề mặt thô ráp càng tạo điều kiện cho vi khuẩn bám trụ, khiến tình trạng sưng nướu trở nên trầm trọng hơn và có thể gây ra mùi hôi miệng khó chịu.

Sưng nướu răng khôn thường do răng mọc lệch, nghiêng hoặc nhú một phần, gây áp lực lên mô mềm, dẫn đến viêm đỏ và sưng tấy
4. BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM NẾU KHÔNG ĐIỀU TRỊ SƯNG LỢI RĂNG SỐ 8 KỊP THỜI
Sưng nướu răng khôn không chỉ gây khó chịu tức thời mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe răng miệng và cả sức khỏe toàn thân nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách.
4.1. Viêm Mô Tế Bào Lan Tỏa Vùng Hàm Mặt
Đây là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất. Khi nhiễm trùng từ vùng nướu bị viêm không được kiểm soát, vi khuẩn có thể lan rộng vào các mô mềm xung quanh răng, gây ra viêm mô tế bào (cellulitis). Tình trạng này đặc trưng bởi sưng, nóng, đỏ, đau lan tỏa ra các vùng lân cận như má, cằm, cổ, và dưới hàm.
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm mô tế bào có thể lan đến các khu vực sâu hơn, ảnh hưởng đến đường thở (ví dụ: gây sưng chèn ép thanh quản, gây khó thở cấp tính) hoặc lan vào các khoang sâu trong vùng hàm mặt. Trong một số trường hợp cực kỳ hiếm gặp và nghiêm trọng, viêm mô tế bào có thể dẫn đến viêm mô tế bào vùng sàn miệng (Ludwig's angina), một tình trạng nhiễm trùng lan rộng, nhanh chóng gây tắc nghẽn đường thở và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
4.2. Áp Xe Răng, Viêm Xương Hàm
Khi nhiễm trùng diễn tiến nặng, mủ sẽ tích tụ bên trong mô nướu hoặc xương, hình thành các ổ áp xe quanh răng khôn. Áp xe gây đau dữ dội, sưng tấy và có thể vỡ ra gây chảy mủ.
Nếu áp xe không được dẫn lưu và điều trị kịp thời, nhiễm trùng có thể lan sâu vào xương hàm, gây ra viêm xương hàm (osteomyelitis). Viêm xương hàm là một tình trạng nhiễm trùng xương nghiêm trọng, gây đau mãn tính, phá hủy cấu trúc xương và có thể dẫn đến mất xương vĩnh viễn, hoại tử xương.
4.3. Tổn Thương Răng Số 7 Kế Cận
Khi răng khôn mọc lệch, đặc biệt là mọc nghiêng về phía răng số 7 (răng hàm lớn thứ hai), chúng sẽ tạo ra áp lực cơ học liên tục lên răng này. Áp lực kéo dài không chỉ có thể làm xô lệch vị trí của răng số 7 và các răng khác trên cung hàm, ảnh hưởng đến khớp cắn, mà còn gây ra những tổn thương trực tiếp lên răng số 7 như:
Mòn men răng: Áp lực và ma sát có thể làm mòn men răng của răng số 7.
Tăng nguy cơ sâu răng: Khe hở giữa răng khôn mọc lệch và răng số 7 là nơi lý tưởng để thức ăn và mảng bám mắc kẹt, rất khó vệ sinh, dẫn đến sâu răng ở cả hai răng.
Tiêu xương ổ răng số 7: Nhiễm trùng từ răng khôn có thể lan sang vùng xương ổ răng số 7, gây tiêu xương và làm yếu chân răng.
4.4. Mất Răng Hoặc Tiêu Xương Ổ Răng
Tình trạng viêm nhiễm kéo dài quanh răng khôn nếu không được điều trị có thể dẫn đến tiêu xương ổ răng (alveolar bone loss) xung quanh cả răng khôn và các răng lân cận. Khi xương bị tiêu hủy đáng kể, răng trở nên lỏng lẻo, lung lay và có thể rụng. Trong một số trường hợp, ngay cả khi răng khôn được nhổ, việc tiêu xương trước đó có thể gây ảnh hưởng đến cấu trúc xương hàm tổng thể.
4.5. Nguy Cơ Lây Nhiễm Vi Khuẩn Toàn Thân, Gây Nhiễm Trùng Huyết
Trong những trường hợp cực kỳ nghiêm trọng và hiếm gặp, vi khuẩn từ vùng nhiễm trùng quanh răng khôn có thể xâm nhập vào mạch máu, đi vào hệ tuần hoàn và gây nhiễm trùng huyết (sepsis). Nhiễm trùng huyết là một phản ứng toàn thân nguy hiểm của cơ thể đối với nhiễm trùng, có thể gây tổn thương đa cơ quan, sốc nhiễm trùng và đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
.png)
Sưng nướu răng khôn gây viêm mô tế bào lan tỏa vùng mặt
5. CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN
Việc chẩn đoán chính xác tình trạng sưng nướu do răng khôn đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và các phương pháp cận lâm sàng, giúp bác sĩ đánh giá đúng nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của viêm nhiễm để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
5.1. Khám Lâm Sàng
Khi đến nha khoa, bác sĩ sẽ tiến hành khám trực tiếp khoang miệng của bạn, tập trung vào khu vực răng khôn. Trong quá trình khám, bác sĩ sẽ:
Quan sát trực quan: Kiểm tra các dấu hiệu điển hình như nướu sưng đỏ, phồng rộp, có thể có màu tím sẫm hoặc có vạt nướu che phủ một phần răng khôn.
Kiểm tra cảm giác: Dùng dụng cụ nha khoa chuyên dụng để ấn nhẹ vào vùng nướu bị sưng nhằm đánh giá mức độ đau và kiểm tra xem có dịch mủ chảy ra hay không.
Đánh giá khả năng há miệng: Yêu cầu bạn há miệng để kiểm tra mức độ há miệng, xem có bị hạn chế do sưng viêm hay không.
Kiểm tra mùi hôi miệng: Đánh giá mức độ hôi miệng, đây là một dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng.
Việc khám lâm sàng kỹ lưỡng giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quan về tình trạng viêm nướu tại chỗ, định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo.
5.2. Chụp X-quang Răng
Chụp X-quang là một phương pháp cận lâm sàng không thể thiếu để chẩn đoán chính xác tình trạng răng khôn và các vấn đề liên quan. Có nhiều loại phim X-quang được sử dụng, phổ biến nhất là X-quang quanh chóp (nếu chỉ muốn kiểm tra một răng cụ thể) hoặc X-quang toàn cảnh (panoramic X-ray) để có cái nhìn tổng thể về cả hàm răng. Phim X-quang cung cấp thông tin quan trọng mà mắt thường không thể thấy được, bao gồm:
Hướng mọc của răng khôn: Xác định răng khôn đang mọc thẳng, mọc nghiêng (nghiêng gần, nghiêng xa, nghiêng má, nghiêng lưỡi), hay mọc ngang.
Vị trí và mức độ mọc ngầm: Cho biết răng khôn nằm hoàn toàn dưới xương, nằm dưới nướu, hay chỉ nhú lên một phần.
Mối quan hệ với các răng lân cận: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của răng khôn đến răng số 7 kế cận, bao gồm nguy cơ tiêu chân răng số 7, sâu răng số 7 do kẹt thức ăn.
Tình trạng xương hàm: Phát hiện các dấu hiệu tiêu xương ổ răng, hoặc hình thành các ổ áp xe, u nang trong xương (nếu có).
Tương quan với các cấu trúc giải phẫu quan trọng: Đặc biệt là ống thần kinh dưới hàm và xoang hàm trên, giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị an toàn, đặc biệt là nếu cần nhổ răng khôn.
5.3. Đánh Giá Các Dấu Hiệu Toàn Thân
Ngoài các biểu hiện tại chỗ và hình ảnh X-quang, bác sĩ cũng sẽ hỏi về các triệu chứng toàn thân đi kèm và tiến hành kiểm tra:
Đo nhiệt độ: Kiểm tra xem có sốt hay không, mức độ sốt.
Kiểm tra hạch bạch huyết: Sờ nắn vùng dưới hàm, cổ để tìm kiếm các hạch bạch huyết bị sưng, đau.
Hỏi về cảm giác mệt mỏi, chán ăn: Đánh giá tổng thể sức khỏe và mức độ ảnh hưởng của nhiễm trùng đến cơ thể.
Những triệu chứng toàn thân này là chỉ dấu quan trọng cho thấy tình trạng viêm có thể đã lan rộng hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân, đòi hỏi phải được xử lý kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng hơn. Dựa trên kết quả khám lâm sàng, hình ảnh X-quang và đánh giá toàn thân, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán cuối cùng và đề xuất phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể.

Chẩn đoán sưng nướu do răng khôn cần kết hợp khám lâm sàng (nướu sưng, đỏ, đau), chụp X-quang xác định hướng mọc
và đánh giá triệu chứng toàn thân như sốt, nổi hạch để xác định mức độ viêm và hướng điều trị
6. CÁCH ĐIỀU TRỊ SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN GIẢM TRIỆU CHỨNG RÕ RỆT
Việc điều trị sưng nướu răng khôn cần được cá nhân hóa tùy theo mức độ viêm, triệu chứng và nguyên nhân cụ thể. Có thể bắt đầu bằng các biện pháp tại nhà tạm thời, nhưng quan trọng nhất là phải có sự can thiệp chuyên sâu từ bác sĩ nha khoa.
6.1. Điều Trị Tại Nhà Tạm Thời
Các biện pháp này chỉ nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng tạm thời và không thể thay thế cho việc điều trị chuyên sâu tại nha khoa. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, bạn cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức.
Súc miệng bằng nước muối ấm: Pha một thìa cà phê muối vào một cốc nước ấm, súc miệng kỹ trong khoảng 30 giây đến 1 phút, thực hiện 3-4 lần mỗi ngày. Nước muối ấm có tác dụng làm dịu mô nướu bị sưng viêm, đồng thời giúp loại bỏ vi khuẩn và mảng bám lỏng lẻo trong khoang miệng, giảm sưng và đau.
Dùng nước súc miệng không chứa cồn: Sử dụng các loại nước súc miệng kháng khuẩn không chứa cồn 2 lần/ngày (sáng và tối) sau khi đánh răng. Các sản phẩm này giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, làm sạch khoang miệng và hỗ trợ quá trình lành thương.
Uống thuốc giảm đau không kê đơn: Các loại thuốc giảm đau thông thường như Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Ibuprofen có thể giúp kiểm soát cơn đau và giảm sưng. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ liều lượng khuyến cáo. Không tự ý dùng kháng sinh nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Giữ vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Tiếp tục đánh răng đều đặn 2-3 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có fluor. Đặc biệt chú ý vệ sinh kỹ vùng răng khôn bằng cách chải nhẹ nhàng nhưng kỹ lưỡng. Sử dụng chỉ nha khoa ít nhất 1 lần/ngày để loại bỏ thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng và dưới nướu, ngăn ngừa nhiễm trùng nặng hơn.
Chườm lạnh: Đặt một túi chườm lạnh hoặc đá bọc vải lên vùng má ngoài tương ứng với vị trí răng khôn bị sưng. Chườm lạnh trong khoảng 15-20 phút mỗi lần, lặp lại nhiều lần trong ngày có thể giúp giảm sưng và tê liệt tạm thời cơn đau.
6.2. Điều Trị Nha Khoa Chuyên Sâu
Khi tình trạng sưng nướu nặng hơn, gây đau kéo dài, sốt, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng, bạn cần phải đến gặp bác sĩ nha khoa để được can thiệp chuyên sâu. Các phương pháp điều trị này sẽ giải quyết tận gốc nguyên nhân gây viêm nhiễm:
Vệ sinh răng khôn và nướu: Bác sĩ sẽ tiến hành làm sạch sâu khu vực viêm nhiễm. Quá trình này bao gồm loại bỏ thức ăn thừa, mảng bám và cao răng tích tụ dưới vạt nướu hoặc xung quanh răng khôn bằng dụng cụ chuyên dụng. Điều này giúp loại bỏ nguồn gốc của vi khuẩn và giảm viêm nhiễm đáng kể.
Kê thuốc giảm đau và kháng sinh: Trong trường hợp viêm nhiễm nặng, lan rộng gây sưng má, đau hàm hoặc sốt, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn (có thể là thuốc chống viêm không steroid NSAID) và kháng sinh phù hợp (như Amoxicillin, Metronidazole...) để kiểm soát nhiễm trùng, ngăn ngừa biến chứng. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và tránh kháng thuốc.
Tiểu phẫu cắt nướu trùm quanh răng khôn (Operculectomy): Nếu mô nướu phủ một phần răng khôn (gọi là nắp lợi trùm) liên tục bị viêm do thức ăn và vi khuẩn mắc kẹt, bác sĩ có thể đề nghị tiểu phẫu cắt bỏ vạt nướu này. Thủ thuật này có thể được thực hiện bằng phương pháp truyền thống (dao mổ) hoặc bằng laser. Việc loại bỏ nắp lợi trùm giúp làm sạch vùng răng khôn dễ dàng hơn, giảm đau và viêm tái phát.
Nhổ răng khôn: Đây là giải pháp triệt để nhất và thường được chỉ định trong các trường hợp răng khôn mọc lệch, mọc ngầm hoàn toàn, hoặc khi tình trạng viêm nhiễm tái đi tái lại nhiều lần không thể kiểm soát bằng các phương pháp khác. Nhổ răng khôn giúp loại bỏ vĩnh viễn nguồn gốc gây viêm nhiễm, ngăn ngừa tất cả các biến chứng lâu dài. Đôi khi, bác sĩ có thể đề nghị nhổ cả răng khôn hàm trên và hàm dưới để tránh tình trạng răng khôn hàm trên mọc dài xuống gây tổn thương nướu đối diện, hoặc để cân bằng khớp cắn. Quy trình nhổ răng khôn hiện nay thường được thực hiện bằng các kỹ thuật hiện đại như máy nhổ răng siêu âm Piezotome, giúp giảm thiểu đau và sưng sau phẫu thuật.

Kiểm tra tình trạng sưng nướu răng khôn tại Nha Khoa Anh Thư
7. CÁCH PHÒNG NGỪA SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN
Mặc dù không có cách nào ngăn chặn răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm hoàn toàn, nhưng bạn hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa tình trạng sưng nướu răng khôn và các biến chứng liên quan bằng cách duy trì thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách và thăm khám nha sĩ định kỳ.
Chải răng đều đặn và đúng cách: Đánh răng ít nhất 2-3 lần mỗi ngày (sau bữa ăn và trước khi đi ngủ) bằng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có chứa fluor. Hãy chú ý chải kỹ cả những vùng răng ở sâu bên trong hàm, bao gồm cả răng khôn và vùng nướu xung quanh, để loại bỏ mảng bám và vi khuẩn một cách hiệu quả. Sử dụng kỹ thuật chải răng phù hợp để không làm tổn thương nướu.
Làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa: Chải răng thôi là chưa đủ. Thức ăn và mảng bám rất dễ mắc kẹt giữa các kẽ răng, đặc biệt là ở vùng răng khôn. Sử dụng chỉ nha khoa ít nhất 1 lần/ngày (tốt nhất là vào buổi tối trước khi đi ngủ) để loại bỏ hoàn toàn thức ăn thừa và mảng bám tích tụ ở những vị trí mà bàn chải không chạm tới được.
Sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn: Bổ sung việc súc miệng bằng nước súc miệng kháng khuẩn (không chứa cồn để tránh khô miệng) 2 lần/ngày. Nước súc miệng giúp diệt khuẩn, làm sạch khoang miệng, giảm vi khuẩn gây viêm và làm dịu nướu.
Thăm khám nha sĩ định kỳ: Đây là yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng ngừa. Hãy sắp xếp lịch khám nha khoa 6 tháng/lần, ngay cả khi bạn không cảm thấy bất kỳ vấn đề gì. Trong các buổi khám định kỳ, bác sĩ sẽ:
Kiểm tra tổng quát: Đánh giá sức khỏe răng miệng tổng thể của bạn.
Cạo vôi răng: Loại bỏ mảng bám và cao răng tích tụ, đặc biệt ở những vùng khó vệ sinh như răng khôn.
Phát hiện sớm các bất thường: Bác sĩ có thể sớm nhận thấy các dấu hiệu răng khôn bắt đầu mọc lệch, có nguy cơ gây viêm nướu, hoặc các vấn đề khác như sâu răng, viêm nha chu.
Tư vấn và hướng dẫn: Đưa ra lời khuyên về cách chăm sóc răng miệng phù hợp, hoặc tư vấn hướng xử lý kịp thời nếu có dấu hiệu răng khôn cần được theo dõi hoặc can thiệp (ví dụ: chỉ định nhổ răng khôn phòng ngừa).
Việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ sưng nướu răng khôn mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe răng miệng toàn diện và duy trì một nụ cười khỏe mạnh.
Vệ sinh răng thường xuyên là một cách để phòng ngừa viêm nướu răng khôn
8.SƯNG NƯỚU RĂNG SỐ 8: KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM NHA SĨ
Mặc dù sưng nướu răng khôn có thể thuyên giảm tạm thời bằng các biện pháp tại nhà, nhưng việc trì hoãn thăm khám nha sĩ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Bạn cần đi khám nha sĩ ngay lập tức nếu gặp một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
Đau nhức dữ dội và kéo dài: Cơn đau không giảm bớt sau vài ngày hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, không thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường.
Sưng tấy nghiêm trọng: Vùng nướu sưng to, lan ra má, cằm, hoặc gây sưng vùng cổ.
Khó há miệng hoặc nuốt: Tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến cơ hàm, khiến bạn không thể há miệng rộng, gây khó khăn khi ăn uống và giao tiếp.
Sốt và mệt mỏi: Có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân như sốt cao, đau đầu, cơ thể suy nhược, nổi hạch ở cổ hoặc dưới hàm.
Tiết dịch mủ: Có mủ chảy ra từ vùng nướu bị sưng, kèm theo vị đắng hoặc mùi hôi khó chịu trong miệng.
Hôi miệng kéo dài: Mùi hôi miệng không biến mất ngay cả sau khi vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng.
Chảy máu nướu liên tục: Nướu dễ chảy máu khi đánh răng, dùng chỉ nha khoa, hoặc ngay cả khi không có tác động.
Răng lung lay bất thường: Mặc dù hiếm gặp ở giai đoạn đầu sưng nướu răng khôn, nhưng nếu răng (kể cả răng lân cận) có dấu hiệu lung lay, đây là cảnh báo nghiêm trọng về tiêu xương.
Xuất hiện vết loét hoặc mảng đỏ trong miệng: Bất kỳ thay đổi bất thường nào trong khoang miệng cũng cần được kiểm tra.
Những triệu chứng này không chỉ là dấu hiệu cảnh báo tình trạng viêm nhiễm đã trở nên nghiêm trọng mà còn cho thấy nguy cơ cao phát sinh các biến chứng nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời. Việc thăm khám bác sĩ nha khoa sớm sẽ giúp xác định nguyên nhân chính xác, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất, hạn chế đau đớn, ngăn ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.

Hãy đến khám nha sĩ ngay khi răng miệng có các biểu hiện bất thường
Ý KIẾN CHUYÊN GIA
Tình trạng sưng nướu răng khôn, nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm nhiễm lan rộng, áp xe, tổn thương răng bên cạnh, và thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân. Do đó, việc thăm khám và điều trị sớm tại một cơ sở nha khoa uy tín là vô cùng cần thiết.
Nếu bạn đang gặp tình trạng sưng nướu răng khôn gây đau nhức, sưng tấy hoặc ảnh hưởng đến ăn uống và sinh hoạt, đừng chần chừ. Điều trị sớm không chỉ giúp giảm đau nhanh chóng mà còn ngăn ngừa các biến chứng răng miệng nghiêm trọng, giúp bạn lấy lại sự tự tin trong giao tiếp và duy trì một hàm răng khỏe mạnh.

